émerger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mɛʁ.ʒe/
Nội động từ
émerger nội động từ /e.mɛʁ.ʒe/
- Ló ra, nhô lên, lộ ra.
- Ilot qui émerge — hòn đảo nhô lên
- Soleil qui émerge — mặt trời ló ra
- La vérité émerge — chân lý lộ ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “émerger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)