éminence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.mi.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| éminence /e.mi.nɑ̃s/ |
éminences /e.mi.nɑ̃s/ |
éminence gc /e.mi.nɑ̃s/
- Chỗ cao, ụ đất.
- établir une batterie sur une éminence apicale — lồi đỉnh
- (Eminence) Đức.
- Son Eminence le cardinal — Đức hồng y
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự cao siêu.
- l’éminence grise — kẻ mưu sĩ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “éminence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)