dépression
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pʁe.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dépression /de.pʁe.sjɔ̃/ |
dépressions /de.pʁe.sjɔ̃/ |
dépression gc /de.pʁe.sjɔ̃/
- Chỗ lõm, miền trũng.
- Sự sụt, sự suy sút.
- Dépression du mercure dans un tube — sự sụt thủy ngân trong ống
- Dépression des forces — sự suy sút sức lực
- (Khí tượng) Hiện tượng hạ khí áp; vùng áp thấp.
- (Tâm lý học) Sự trầm uất.
- (Kinh tế) Tài chính tình trạng suy sụt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự gièm pha, sự làm giảm giá.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépression”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)