énergique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.nɛʁ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | énergique /e.nɛʁ.ʒik/ |
énergiques /e.nɛʁ.ʒik/ |
| Giống cái | énergique /e.nɛʁ.ʒik/ |
énergiques /e.nɛʁ.ʒik/ |
énergique /e.nɛʁ.ʒik/
- Có hiệu lực.
- Remède énergique — thuốc có hiệu lực
- Homme énergique — người có nghị lực
- Mạnh, cương quyết.
- Mesure énergique — biện pháp cương quyết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “énergique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)