énorme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.nɔʁm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | énorme /e.nɔʁm/ |
énormes /e.nɔʁm/ |
| Giống cái | énorme /e.nɔʁm/ |
énormes /e.nɔʁm/ |
énorme /e.nɔʁm/
- Kếch xù, rất lớn.
- Un animal énorme — một con vật kếch xù
- Une faute énorme — một lỗi rất lớn
- Quá đáng.
- Voilà qui est énorme! — thật là một việc quá đáng!
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “énorme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)