minime
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.nim/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minime /mi.nim/ |
minimes /mi.nim/ |
| Giống cái | minime /mi.nim/ |
minimes /mi.nim/ |
minime /mi.nim/
- Rất nhỏ, không đáng kể.
- Somme minime — số tiền rất nhỏ
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minime /mi.nim/ |
minimes /mi.nim/ |
| Giống cái | minime /mi.nim/ |
minimes /mi.nim/ |
minime /mi.nim/
- (Thể dục thể thao) Vận động viên thiếu niên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minime”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)