incertitude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.ˈsɜː.tə.ˌtuːd/
Danh từ
incertitude /ˌɪn.ˈsɜː.tə.ˌtuːd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incertitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sɛʁ.ti.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| incertitude /ɛ̃.sɛʁ.ti.tyd/ |
incertitudes /ɛ̃.sɛʁ.ti.tyd/ |
incertitude gc /ɛ̃.sɛʁ.ti.tyd/
- Sự không chắc chắn, sự không chắc, sự bấp bênh.
- Sự không nhất quyết, sự lưỡng lự.
- Être dans l’incertitude — lưỡng lự điều không chắc, điều khó dự kiến
- Les lendemains remplis d’incertitudes — những ngày mai đầy những điều khó dự kiến
- (Số nhiều) Điều lưỡng lự, tâm trạng lưỡng lự.
- Être dans les incertitudes — ở trong tâm trạng lưỡng lự
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “incertitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)