Bước tới nội dung

incertitude

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɪn.ˈsɜː.tə.ˌtuːd/

Danh từ

[sửa]

incertitude /ˌɪn.ˈsɜː.tə.ˌtuːd/

  1. Sự không chắc chắn, sự không tin chắc; sự lưỡng lự, sự không quả quyết.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.sɛʁ.ti.tyd/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
incertitude
/ɛ̃.sɛʁ.ti.tyd/
incertitudes
/ɛ̃.sɛʁ.ti.tyd/

incertitude gc /ɛ̃.sɛʁ.ti.tyd/

  1. Sự không chắc chắn, sự không chắc, sự bấp bênh.
  2. Sự không nhất quyết, sự lưỡng lự.
    Être dans l’incertitude — lưỡng lự điều không chắc, điều khó dự kiến
    Les lendemains remplis d’incertitudes — những ngày mai đầy những điều khó dự kiến
  3. (Số nhiều) Điều lưỡng lự, tâm trạng lưỡng lự.
    Être dans les incertitudes — ở trong tâm trạng lưỡng lự

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]