évolution
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vɔ.ly.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| évolution /e.vɔ.ly.sjɔ̃/ |
évolutions /e.vɔ.ly.sjɔ̃/ |
évolution gc /e.vɔ.ly.sjɔ̃/
- (Quân sự) Sự vận động, sự thao diễn.
- Sự tiến triển, sự tiến hóa.
- évolution d’une maladie — sự tiến triển của bệnh
- La doctrine de l’évolution de Darwin — học thuyết tiến hóa của Đác-uyn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évolution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)