Bước tới nội dung

stabilité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sta.bi.li.te/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
stabilité
/sta.bi.li.te/
stabilité
/sta.bi.li.te/

stabilité gc /sta.bi.li.te/

  1. Tính ổn định.
    Stabilité de la monnaie — tính ổn định của tiền tệ
  2. Tính vững vàng, tính vững chắc.
    Stabilité du régime — tính vững chắc của chế độ
  3. Sự kiên định.
    Avoir de la stabilité dans ses idées — kiên định trong tư tưởng

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]