permanence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɜː.mə.nənts/
Danh từ
permanence /ˈpɜː.mə.nənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “permanence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.ma.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| permanence /pɛʁ.ma.nɑ̃s/ |
permanences /pɛʁ.ma.nɑ̃s/ |
permanence gc /pɛʁ.ma.nɑ̃s/
- Tính thường xuyên.
- La permanence d’une erreur — tính thường xuyên của một sai lầm
- Bộ phận thường trực.
- en permamanence — thường xuyên liên tục
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “permanence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)