fixité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fik.si.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fixité /fik.si.te/ |
fixité /fik.si.te/ |
fixité gc /fik.si.te/
- Tính chăm chú, tính chòng chọc.
- Fixité du ragard — cái nhìn chòng chọc
- Tính cố định.
- Doctrine de la fixité des espèces — thuyết các loài cố định
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fixité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)