Bước tới nội dung

êm lại ngoài êm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
em˧˧ la̰ːʔj˨˩ ŋwa̤ːj˨˩ em˧˧em˧˥ la̰ːj˨˨ ŋwaːj˧˧ em˧˥em˧˧ laːj˨˩˨ ŋwaːj˨˩ em˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
em˧˥ laːj˨˨ ŋwaːj˧˧ em˧˥em˧˥ la̰ːj˨˨ ŋwaːj˧˧ em˧˥em˧˥˧ la̰ːj˨˨ ŋwaːj˧˧ em˧˥˧

Tục ngữ

êm lại ngoài êm

  1. Gia đình không tai tiếng gì.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)