Bước tới nội dung

ābols

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Ābols

Tiếng Latvia

[sửa]
 ābols trên Wikipedia tiếng Latvia 
Āboļi

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɑ̂ːbuo̯ɫs]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

ābols  (biến cách loại 1)

  1. Quả táo.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của ābols (Biến cách thứ 1)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách ābols āboli
sinh cách ābola ābolu
dữ cách ābolam āboliem
đối cách ābolu ābolus
cách công cụ ābolu āboliem
định vị cách ābolā ābolos
hô cách ābols āboli

Từ phái sinh

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]