đại gia
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗa̰ːʔj˨˩ zaː˧˧ | ɗa̰ːj˨˨ jaː˧˥ | ɗaːj˨˩˨ jaː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗaːj˨˨ ɟaː˧˥ | ɗa̰ːj˨˨ ɟaː˧˥ | ɗa̰ːj˨˨ ɟaː˧˥˧ | |
Danh từ
[sửa]- Là người có tiền của, rất giàu trong xã hội.
- (phát âm chệch của "đại da") chính nghĩa là người cha, về sau thành tiếng xưng hô tôn trọng người làm quan, cũng như "đại nhân", "tướng công".
Dịch
[sửa]- tiếng Anh: noble, upper class
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “đại gia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)