Bước tới nội dung

ơ kìa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
əː˧˧ ki̤ə˨˩əː˧˥ kiə˧˧əː˧˧ kiə˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
əː˧˥ kiə˧˧əː˧˥˧ kiə˧˧

Từ tương tự

Thán từ

ơ kìa

  1. Như Ô kìa
    ơ kìa, đi đâu đấy!

Dịch

Tham khảo

“Ơ kìa”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam