Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hy Lạp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hy Lạp
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
μπανάνα
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Ελληνικά
English
Esperanto
Eesti
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Malagasy
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenčina
Svenska
Тоҷикӣ
ไทย
Türkçe
Українська
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hy Lạp
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Bồ Đào Nha
banana
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/baˈnana/
Danh từ
[
sửa
]
μπανάνα
(
banána
)
gc
(
số nhiều
μπανάνες
)
Chuối
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
μπανάνα
số ít
số nhiều
danh cách
μπανάνα
(
banána
)
μπανάνες
(
banánes
)
sinh cách
μπανάνας
(
banánas
)
μπανανών
(
bananón
)
đối cách
μπανάνα
(
banána
)
μπανάνες
(
banánes
)
hô cách
μπανάνα
(
banána
)
μπανάνες
(
banánes
)
Thể loại
:
Từ dẫn xuất từ tiếng Bồ Đào Nha tiếng Hy Lạp
Từ dẫn xuất không xác định trong tiếng Hy Lạp
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
Mục từ tiếng Hy Lạp
Danh từ tiếng Hy Lạp
Danh từ giống cái tiếng Hy Lạp
Danh từ tiếng Hy Lạp có biến cách như 'ιστορία'
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
μπανάνα
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài