Bước tới nội dung

администрация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

администрация gc

  1. (руководящий орган) [cơ quan] chính quyền, hành chính.
    военная администрация — [cơ quan] quân chính
    гражданская администрация — [cơ quan] dân chính
    местная администрация — chính quyền địa phương
  2. (собир.) (должностные лица) ban quản trị, ban quản đốc, ban giám đốc.
    администрация выставки — ban quản trị triển lãm

Tham khảo

[sửa]