Bước tới nội dung

бабушка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

бабушка gc

  1. ; (со стороны отца) bà nội; (со стороны матери) bà ngoại.
  2. (thông tục) (старуха) già, bà cụ.
  3. .
  4. (это ещё) ~ надвое сказала điều đó thì chưa chắc (chắc chi).

Tham khảo

[sửa]