барыня

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-2a

барыня gc

  1. (помещица) vợ địa chủ (quý tộc).
  2. (хозяйка) bà chủ, phu nhân, .
  3. (thông tục)Kẻ đùn việc

Tham khảo[sửa]