бац

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Thán từ[sửa]

бац

  1. Bịch!, bốp!, ầm!
    в назч. сказ. (thông tục) — bịch, bốp, đánh

Tham khảo[sửa]