бодрый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của бодрый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bódryj |
| khoa học | bodryj |
| Anh | bodry |
| Đức | bodry |
| Việt | bođry |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бодрый
- (полный здоровья, сил) khỏe mạnh, tráng kiện, đầy sinh lực, đầy sức sống, có sinh khí
- (весёлый, оживлённый) sảng khoái, tươi tỉnh
- (живой, подвижный) sinh động, linh động, hoạt bát.
- иметь бодрый вид — có vẻ mặt tươi tỉnh
- бодрый походка — dáng đi thoăn thoắt
- бодрый шаг — bước đi hùng dũng
- бодрое настроение — khí sắc thoải mái, tinh thần phấn khởi
- бодрый духом — có tinh thần sảng khoái (vững vàng)
- бодрый старик — cụ già quắc thước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бодрый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)