быстрый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

быстрый

  1. Nhanh, mau, nhanh chóng, mau chóng, mau lẹ; (быстроходный) chạy nhanh; (проворный, живой) nhanh nhẹn, linh lợi, hoạt bát, linh hoạt.
    быстрое течение — dòng nước chảy xiết
    быстрая лошадь — [con] ngựa chạy nhanh
    быстрым шагом — bước nhanh
    в быстром темпе, быстрыми темпами — với nhịp độ nhanh chóng, với tốc độ cao
    быстрый ум — sáng trí, trí tuệ minh mẫn
    быстрый ответ — câu trả lời nhanh chóng
    быстрый рост промышленности — [sự] phát triển nhanh chóng của công nghiệp
    быстрая речь — [cách] nói nhanh

Tham khảo[sửa]