введение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của введение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vvedénije |
| khoa học | vvedenie |
| Anh | vvedeniye |
| Đức | wwedenije |
| Việt | vveđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
введение gt
- (Sự) Thi hành, áp dụng.
- введение всеобщего обучения — sự thi hành (áp dụng) chế độ giáo dục phổ thông
- (ввоная часть) [phần] mở đầu, nhập đề, mào đầu, khái luận, dẫn luận, khai mào
- (вступление) lời nói đầu.
- введение к книге — [phần] mở đầuquyển sách
- (отдел науки) nhập môn.
- введение в философию — nhập môn triết học, sách triết học phổ thông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “введение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)