вера
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вера
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | véra |
| khoa học | vera |
| Anh | vera |
| Đức | wera |
| Việt | vera |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вера gc
- (Lòng, niềm) Tin, tin tưởng.
- вера в успех дела — lòng tin ở thắng lợi của sự nghiệp
- вера в человека — lòng tin ở con người
- (религия) tín ngưỡng, tôn giáo, đạo.
- (thông tục) (доверие) [lòng, sự] tin cậy, tín mộ, tín nhiệm.
- принять что-л. на веру — công nhận điều gì đúng mà không cần bằng chứng
- служить верой и правдой — một lòng một dạ phục vụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вера”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)