верность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của верность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vérnost' |
| khoa học | vernost' |
| Anh | vernost |
| Đức | wernost |
| Việt | vernoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
верность gc
- (преданность) [sự, lòng] trung thành, chung thủy.
- верность присяге — [sự] trung thành với lời thề
- верность долгу — [lòng] trung thành với nghĩa vụ
- (надёжность) [sự, tính] chắc chắn.
- (правилность) [sự, tính] đúng, đúng đắn
- (точность) [sự, tính] chính xác, đích xác.
- (меткость) [sự, tính] chuẩn xác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “верность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)