ветхий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ветхий

  1. Cũ kĩ; (о зданнии) cũ nát; (об одежде) rách rưới, tả tơi, rách mướp, rách , rách tổ đỉa, rách tươm, rách bươm.
  2. (о человеке) già nua, già yếu, suy yếu.
    ветхий старик — cụ già lụ khụ
    Ветхий завет рел. — Cựu ước binh

Tham khảo[sửa]