взаимодействовать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

взаимодействовать Thể chưa hoàn thành

  1. Tác dụng lẫn nhau (qua lai, hỗ tương, tương hỗ), tác động lẫn nhau (qua lai, hỗ tương, tương hỗ), ảnh hưởng lẫn nhau (qua lai, hỗ tương, tương hỗ); (действовать согласованно) hiệp đồng, phối hợp, hành động phối hợp, tương phối.
    взаимодействовать в бою — hành động phối hợp trong trận chiến đấu

Tham khảo[sửa]