Bước tới nội dung

взъерошенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của взъерошенный
Chữ Latinh
LHQ vz-jeróšennyj
khoa học vz"erošennyj
Anh vzyeroshenny
Đức wsjeroschenny
Việt vdierosenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

взъерошенный

  1. (о волосах) bù xù, bờm xờm, bờm bợp, rối tung, rối bù
  2. (о шерсти) lông.

Tham khảo