генеральный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của генеральный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | generál'nyj |
| khoa học | general'nyj |
| Anh | generalny |
| Đức | generalny |
| Việt | gheneralny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
генеральный
- Chính, chủ yếu, cơ bản, tổng, chung.
- генеральная линия партии — đường lối chung của đảng
- генеральный секретарь — tổng bí thư, tổng thư ký
- генеральный секретарь партин — tổng bí thư đảng
- генеральный консул — tổng lãnh sự
- генеральный прокурор — viện trưởng viện công tố, viện trưởng viện kiểm sát, tổng kiểm sát trưởng
- (общий, всеобщий) chung, toàn thể, toàn bộ, tổng quát, tổng.
- генеральный план реконструкции — kế hoạch chung xây dựng lại
- генеральное наступление — [cuộc] tổng tấn công
- генеральный штаб — bộ tổng tham mưu
- генеральная репетиция — [cuộc] tổng duyệt, diễn thử lần cuối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “генеральный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)