грязный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

грязный

  1. Lầy, lầy lội, bùn lầy, lầy bùn, đầy bùn.
    грязная улица — đường lầy, phố lầy lội
  2. (запачканный) bẩn, , nhơ nhớp, bẩn thỉu, dơ bẩn, vấy bùn.
    грязное бельё — quần áo bẩn thỉu (dơ dáy, nhơ nhớp, nhớp nhúa)
    грязная обувь — giầy lấm bùn
  3. (перен.) (непристойный) bẩn thỉu, dơ duốc, nhơ nhuốc, dơ dáy, khả ố, bỉ ổi.
    грязная история — chuyện bẩn thỉu (khả ố, bỉ ổi)
    грязные мысли — ý nghĩ nhơ nhuốc (khả ố, bỉ ổi, đen tối)
    грязные сплетни — chuyện đơm dặt bỉ ổi (xấu xa, hèn hạ, đe tiện)
    грязные замыслы — [những] ý đồ nhơ nhuốc, âm mưu bẩn thỉu
    грязная война — [cuộc] chiến tranh bẩn thỉu

Tham khảo[sửa]