дробить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

дробить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: раздробить) ‚(В)

  1. (размельчать) đập vỡ, đập vụn, đập nát, nghiền nát, tán ra.
  2. (делить) chia [nhỏ] ra, phân ra, phân chia, phân tán.
    дробить вопрос — phân nhỏ vấn đề
    дробить силы — phân tán lực lượng

Tham khảo[sửa]