дружный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

дружный

  1. Thân ái, thân thiết, hữu hòa, hòa hợp, hào thuận, đoàn kết.
    дружная семья — gia đình hòa thuận
    они очень дружныйы — họ rất hòa thuận với nhau
    дружный коллектив — tập thể đoàn kết
  2. (согласованный) đồng loạt, hiệp đồng, nhất trí, đồng thanh.
    дружные оплодисменты — những tràng vỗ tay đồng loạt
    дружный смех — tiếng cười đồng thanh
    дружный отпор — [sự] kháng cự nhất trí
    дружная работа — việc làm hợp đồng
    дружныйыми усилиями — với những cố gắng hiệp đồng

Tham khảo[sửa]