дружный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дружный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | drúžnyj |
| khoa học | družnyj |
| Anh | druzhny |
| Đức | druschny |
| Việt | đruginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дружный
- Thân ái, thân thiết, hữu hòa, hòa hợp, hào thuận, đoàn kết.
- дружная семья — gia đình hòa thuận
- они очень дружныйы — họ rất hòa thuận với nhau
- дружный коллектив — tập thể đoàn kết
- (согласованный) đồng loạt, hiệp đồng, nhất trí, đồng thanh.
- дружные оплодисменты — những tràng vỗ tay đồng loạt
- дружный смех — tiếng cười đồng thanh
- дружный отпор — [sự] kháng cự nhất trí
- дружная работа — việc làm hợp đồng
- дружныйыми усилиями — với những cố gắng hiệp đồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дружный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)