ехать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

ехать Hoàn thành

  1. Xem ездить.
    он едет в Москву — anh ấy đi Mát-xcơ-va
    ехать было очень весело — đi đường rất vui
  2. (уезжать) đi, ra đi, khởi hành, lên đường.
    сейчас еду! — tôi đi ngay đây!
    пора ехать — đến lúc ra đi (lên đường, khởi hành) rồi
  3. (thông tục) (сдвигаться, соскальзывать) trượt xuống, tụt xuống.
    дальше ехать некуда! — thật là quá sá!, thật là quá trời!, thật là quá quắt!

Tham khảo[sửa]