живо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của живо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žívo |
| khoa học | živo |
| Anh | zhivo |
| Đức | schiwo |
| Việt | giivo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
живо
- (ярко) [một cách] sinh động, hoạt bát, nhiếu hình ảnh
- (ясно, отчётливо) [một cách] rõ rệt, rành rọt.
- (сильно, остро) rất, hết sức.
- это всех живо заинтересовало — điều này làm cho mọi người hết sức quan tâm
- (оживвлённо) [một cách] náo nhiệt, sôi nổi.
- (thông tục) (быстро) [một cách] nhanh chóng, mau chóng.
- живо! — mau lên! nhanh lên! nhanh tay lên!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “живо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)