Bước tới nội dung

животный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của животный
Chữ Latinh
LHQ živótnyj
khoa học životnyj
Anh zhivotny
Đức schiwotny
Việt giivotny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

животный

  1. (Thuộc về) Loài vật, động vật, thú vật.
    животный мир — giới (thế giới, loài) động vật
  2. (Перен.) (низменный, грубый) — có thú tính, súc sinh, cần thú.
    животное чувство — thú tính
    животный страх — [sự] kinh hãi rụng rời

Tham khảo