заботиться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

заботиться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: позаботиться)

  1. (тревожиться) lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, băn khoăn, áy náy.
    он ни о чём не заботитьсятся — nó không lo lắng gì hết
  2. (окружать заботой) quan tâm, chăm sóc, chăm chút, chăm lo, chăm nom, săn sóc.
    заботиться о детях — chăm chút (chăm sóc, săn sóc) con cái
    заботиться о своём здоровье — chăm sóc sức khỏe của mình

Tham khảo[sửa]