заботиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заботиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zabótit'sja |
| khoa học | zabotit'sja |
| Anh | zabotitsya |
| Đức | sabotitsja |
| Việt | dabotitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заботиться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: позаботиться)
- (тревожиться) lo lắng, lo âu, lo ngại, lo nghĩ, băn khoăn, áy náy.
- он ни о чём не заботитьсятся — nó không lo lắng gì hết
- (окружать заботой) quan tâm, chăm sóc, chăm chút, chăm lo, chăm nom, săn sóc.
- заботиться о детях — chăm chút (chăm sóc, săn sóc) con cái
- заботиться о своём здоровье — chăm sóc sức khỏe của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заботиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)