защитник

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

защитник

  1. Người bảo vệ, người giữ gìn, người bênh vực.
  2. (юр.) Người bào chữa, người biện hộ, luật sư, thầy cãi; thầy kiện (разг. ).
  3. (спорт.) Hậu vệ.
    правый защитник — hậu vệ phải, hữu vệ
    левый защитник — hậu vệ trái, tả vệ
    центральный защитник — trung vệ

Tham khảo[sửa]