индивидуальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của индивидуальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | individuál'nyj |
| khoa học | individual'nyj |
| Anh | individualny |
| Đức | indiwidualny |
| Việt | inđiviđualny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
индивидуальный
- (Thuộc về) Cá nhân.
- индивидуальные особенности — cá tính
- (единоличный) cá thể, riêng lẻ, riêng.
- индивидуальное хозяйство — kinh tế cá thể
- (не коллективный) cá nhân, cá thể.
- индивидуальное соревнование — [cuộc] thi đua cá nhân
- (отдельный, особенный) cá nhân, cá thể, có phân biệt.
- индивидуальный подход — thái độ có phân biệt
- индивидуальное обучение — [sự] dạy học cá thể
- индивидуальный план — kế hoạch cá nhân
- (единичный) cá biệt, riêng biệt.
- индивидуальный случай — trường hợp cá biệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “индивидуальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)