Bước tới nội dung

индивидуальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của индивидуальный
Chữ Latinh
LHQ individuál'nyj
khoa học individual'nyj
Anh individualny
Đức indiwidualny
Việt inđiviđualny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

индивидуальный

  1. (Thuộc về) Cá nhân.
    индивидуальные особенности — cá tính
  2. (единоличный) cá thể, riêng lẻ, riêng.
    индивидуальное хозяйство — kinh tế cá thể
  3. (не коллективный) cá nhân, cá thể.
    индивидуальное соревнование — [cuộc] thi đua cá nhân
  4. (отдельный, особенный) cá nhân, cá thể, có phân biệt.
    индивидуальный подход — thái độ có phân biệt
    индивидуальное обучение — [sự] dạy học cá thể
    индивидуальный план — kế hoạch cá nhân
  5. (единичный) cá biệt, riêng biệt.
    индивидуальный случай — trường hợp cá biệt

Tham khảo