исключение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исключение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | isključénije |
| khoa học | isključenie |
| Anh | isklyucheniye |
| Đức | iskljutschenije |
| Việt | ixcliutreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
исключение gt
- (Sự) Lọa ra, bỏ đi, gạch đi; (из состава) [sự] khai trừ, đuổi ra.
- (отступление) ngoại lệ, lệ ngoại.
- исключение из правила — ngoại lệ của quy tắc, điều ngoài quy tắc
- нет правила без исключения — không quy tắc gì la không có ngoại lệ
- все без исключения — tất cả mọi người không trừ [một] ai
- за исключением кого-л., чего-л. — trừ [phi] ai, cái gì; không kể ai, cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исключение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)