кавун
Giao diện
Tiếng Belarus
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ ngữ hệ Turk. So sánh với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ kavun, tiếng Tatar кавын (qawın).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:uk-be-headword tại dòng 29: attempt to call field 'singularize' (a nil value).
Biến tố
[sửa]Biến cách của каву́н (danh từ bất động vật trọng âm b trọng âm b)
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | каву́н kavún |
кавуны́ kavuný |
| sinh cách | кавуна́ kavuná |
кавуно́ў kavunóŭ |
| dữ cách | кавуну́ kavunú |
кавуна́м kavunám |
| đối cách | каву́н kavún |
кавуны́ kavuný |
| cách công cụ | кавуно́м kavunóm |
кавуна́мі kavunámi |
| định vị cách | кавуне́ kavunjé |
кавуна́х kavunáx |
| dạng đếm | — | кавуны́1 kavuný1 |
1Dùng với các số 2, 3, 4 và lớn hơn 20 tận cùng là 2, 3, 4.
Tham khảo
[sửa]- “кавун”, Từ điển Belarus–Nga và Từ điển tiếng Belarus tại trang slounik.org
Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ ngữ hệ Turk. So sánh với tiếng Tatar Crưm qavun, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ kavun, tiếng Tatar кавын (qawın).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:uk-be-headword tại dòng 33: Multi-stressed form 'кавуно́вий,кавуня́чий' not allowed.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | каву́н kavún |
кавуни́ kavuný |
| gen. | кавуна́ kavuná |
кавуні́в kavunív |
| dat. | кавуно́ві, кавуну́ kavunóvi, kavunú |
кавуна́м kavunám |
| acc. | каву́н kavún |
кавуни́ kavuný |
| ins. | кавуно́м kavunóm |
кавуна́ми kavunámy |
| loc. | кавуні́ kavuní |
кавуна́х kavunáx |
| voc. | каву́не kavúne |
кавуни́ kavuný |
Từ liên hệ
[sửa]- кавуни́ще (kavunýšče)
- кавуня́ччя (kavunjáččja)
Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập viên) (1970–1980), “кавун”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
- Shyrokov, V. A. (biên tập viên) (2010–2023), “кавун”, trong Словник української мови: у 20 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 20 tập] (bằng tiếng Ukraina), tập 1–14 (а – префере́нція), Kyiv: Naukova Dumka; Ukrainian Lingua-Information Fund, →ISBN
- “кавун”, Горох – Словозміна [Horokh – Biến tố] (bằng tiếng Ukraina)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ ngữ hệ Turk tiếng Belarus
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belarus
- Danh từ có giống đực cứng tiếng Belarus
- Danh từ có giống đực cứng trọng âm b tiếng Belarus
- Danh từ có trọng âm b tiếng Belarus
- Từ dẫn xuất từ ngữ hệ Turk tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng nouns
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng trọng âm b nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm b