dưa hấu
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɨə˧˧ həw˧˥ | jɨə˧˥ hə̰w˩˧ | jɨə˧˧ həw˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɟɨə˧˥ həw˩˩ | ɟɨə˧˥˧ hə̰w˩˧ | ||
Danh từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “dưa hấu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt trung cổ
Danh từ
- Dưa hấu.
Hậu duệ
- Tiếng Việt: dưa hấu
Tham khảo
- Alexandre de Rhodes (1651), “dưa hấu”, trong Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum [Từ điển Việt–Bồ–La] (bằng tiếng Việt trung cổ, tiếng Latinh, và tiếng Bồ Đào Nha), Roma: Propaganda Fide [Thánh Bộ Truyền bá Đức Tin]
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ có loại từ trái tiếng Việt
- Danh từ có loại từ quả tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- vi:Trái cây
- Mục từ tiếng tiếng Việt trung cổ
- Mục từ tiếng Việt trung cổ
- Danh từ tiếng Việt trung cổ
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Việt trung cổ