кончать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của кончать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | končát' |
| khoa học | končat' |
| Anh | konchat |
| Đức | kontschat |
| Việt | contrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
кончать chưa h.thành ((h.thành: кончить))
- (В, с Т, + инф. ) (доводить до конца) làm xong, hoàn thành, kết thúc.
- кончить ремонт — chữa xong, hoàn thành (kết thúc) việc tu sửa
- я кончатью читать книгу — tôi đọc sắp xong (sắp đọc xong) quyển sách
- (В, Т, на П) (завершать чем-л. ) kết thúc, kết liễu, chấm dứt.
- кончать речь призывом — kết thúc bài diễn văn bằng lời kêu gọi
- (В) (учебное заведение) tốt nghiệp, học xong
- (курс) mãn khóa.
- кончить Московский университет — tốt nghiệp trường đại học tổng hợp Mát-xcơ-va
- кончить школу — tốt nghiệp trung học, học xong trường phổ thông
- (В, с Т) (прекращать что-л. ) thôi, dừng, ngừng.
- кончать работу по гудку — còi tan tầm thì ngừng việc ngay
- .
- кончать самоубийством — tự tử, tự vẫn, tự sát, tự tận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кончать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)