Bước tới nội dung

копаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của копаться
Chữ Latinh
LHQ kopát'sja
khoa học kopat'sja
Anh kopatsya
Đức kopatsja
Việt copatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

копаться chưa hoàn thành

  1. (в П) (рыться) bới, đào, xới.
  2. (thông tục) (искать) bới [tìm], lục tìm, lục lọi, tìm tòi, lục lạo.
    копаться в портфеле — lục lọi trong cặp
  3. (thông tục) (мешкать) loay hoay, câu dầm, làm lề mề, làm chậm chạp.
    вечно он копатьсяается! — nó thì suốt đời lề mề chậm chạp!
    что ты там копатьсяаешься? — mày làm cái gì mà loay hoay (câu dầm) ở đấy mãi thế?
    копаться в душе а) — (у себя) — tự giày vò mình; б) — (у других) — cật vấn, vặn hỏi

Tham khảo