кривой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кривой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krivój |
| khoa học | krivoj |
| Anh | krivoy |
| Đức | kriwoi |
| Việt | crivoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кривой
- (изогнутый) cong, vênh, vẹo
- (перекошенный) lệch, trẹo, giẹo, giẹo giọ
- (искривлённый) cong queo, nghiêng ngả, xô lệch.
- кривая линия — đường cong
- кривые ноги — chân cong
- (thông tục) (слепой на один глаз) — chột, chột mắt.
- кривая улыбка — [cái] cười nhếch mép, cười gằn, cười gượng
- кривое зеркало — [chiếc, cái] gương soi biến dạng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кривой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)