ликвидировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ликвидировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | likvidírovat' |
| khoa học | likvidirovat' |
| Anh | likvidirovat |
| Đức | likwidirowat |
| Việt | licviđirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
ликвидировать Thể chưa hoàn thành và Thể chưa hoàn thành ((В))
- Thanh toán, bãi bõ, xỏa bỏ, giải tán; (преприятие) đóng cửa; (уничтожать) thủ tiêu, tiêu diệt, bài trừ, diệt.
- ликвидировать задолженность — а) — (покрыть долг) — thanh toán nợ nần; б) — (анулировать долги) — xóa nợ, thủ tiêu nợ
- ликвидировать неграмотность — thanh toán, nạn mù chữ, xóa nạn mù chữ, diệt dốt
- ликвидировать отставание в работе — thanh toán tình trạng chậm tiến (lạc hậu) trong công tác
- ликвидировать очаг войны — dập tắt lò lửa chiến tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ликвидировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)