маслобойка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của маслобойка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | maslobójka |
| khoa học | maslobojka |
| Anh | masloboyka |
| Đức | masloboika |
| Việt | maxloboica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
маслобойка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “маслобойка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)