Bước tới nội dung

меньший

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của меньший
Chữ Latinh
LHQ mén'šij
khoa học men'šij
Anh menshi
Đức menschi
Việt mensi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

меньший

  1. (сравнит. ст. прил. малый, маленький ) nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn.
  2. (превосх. ст. прил. малый, маленький ) nhỏ nhất, bé nhất, cực tiểu.
  3. (thông tục) (младший) nhỏ tuổi nhất (trong gia đình), út.
    по меньшийей мере — а) — (самое малое) — ít nhất, không ít hơn...; б) в знач. вводн. слово. — (по крайней мере) — cùng lắm, ít ra
    самое меньшийее — ít nhất, không ít hơn...

Tham khảo