меньший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của меньший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mén'šij |
| khoa học | men'šij |
| Anh | menshi |
| Đức | menschi |
| Việt | mensi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
меньший
- (сравнит. ст. прил. малый, маленький ) nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn.
- (превосх. ст. прил. малый, маленький ) nhỏ nhất, bé nhất, cực tiểu.
- (thông tục) (младший) nhỏ tuổi nhất (trong gia đình), út.
- по меньшийей мере — а) — (самое малое) — ít nhất, không ít hơn...; б) в знач. вводн. слово. — (по крайней мере) — cùng lắm, ít ra
- самое меньшийее — ít nhất, không ít hơn...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “меньший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)