Bước tới nội dung

механизатор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

механизатор

  1. Nhà cơ khí hóa.
  2. (в сельском хозяйстве) [người] thợ máy, [người] thợ lái máy kéo; [người] thợ lái máy gặt đập, thợ lái máy liên hợp.

Tham khảo