мотивировка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мотивировка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | motiviróvka |
| khoa học | motivirovka |
| Anh | motivirovka |
| Đức | motiwirowka |
| Việt | motivirovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мотивировка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мотивировка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)