набор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của набор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nabór |
| khoa học | nabor |
| Anh | nabor |
| Đức | nabor |
| Việt | nabor |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
набор gđ
- (ккда-л. ) [sự] tuyển, mộ, tuyển lựa, tuyển mộ, chiêu mộ
- (раьрчих) [sự] tuyển thợ
- (учащихся) [sự] tuyển sinh, chiêu sinh
- (в армию) [sự] tuyển binh, mộ lính.
- (комплек) bộ.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (полигр.) (процесс) [sự] sắp chữ, xếp chữ
- (текст) bát chữ.
- сдать рукопись в набор — đưa bản thảo đi sắp chữ
- набор слов — một mớ từ ngữ chắp nhặt vô nghĩa
- набор высоты — ав. — [sự] bay lên cao, vút lên cao, lên độ cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “набор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)